Giá nông sản thế giới ngày 09/3/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

2529

2529

2491

2506

2456

May"18

2435

2522

2427

2493

2443

Jul"18

2458

2540

2452

2518

2468

Sep"18

2476

2553

2472

2535

2486

Dec"18

2474

2541

2474

2528

2481

Mar"19

2465

2528

2465

2512

2469

May"19

2478

2533

2471

2516

2474

Jul"19

2490

2527

2490

2527

2485

Sep"19

2502

2539

2502

2539

2496

Dec"19

2517

2555

2517

2555

2510

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

119,10

119,10

119,00

119,00

119,30

May"18

120,75

121,80

119,60

120,30

120,75

Jul"18

123,05

123,95

121,80

122,60

122,95

Sep"18

125,35

126,15

124,10

124,85

125,20

Dec"18

128,70

129,50

127,45

128,25

128,55

Mar"19

132,00

132,75

130,85

131,70

131,95

May"19

134,40

134,55

133,10

133,90

134,10

Jul"19

136,25

136,40

135,35

135,80

135,95

Sep"19

137,95

138,05

137,05

137,50

137,60

Dec"19

140,55

140,55

139,65

140,00

140,20

Mar"20

142,95

143,05

142,45

142,55

142,75

May"20

-

144,30

144,30

144,30

144,50

Jul"20

-

146,00

146,00

146,00

146,20

Sep"20

147,25

147,60

147,25

147,60

147,80

Dec"20

-

150,00

150,00

150,00

150,20

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

83,26

85,25

82,96

85,12

82,86

Jul"18

82,56

84,69

82,56

84,55

82,55

Oct"18

-

79,78

79,78

79,78

78,85

Dec"18

78,01

78,50

78,01

78,49

78,05

Mar"19

78,10

78,40

78,10

78,34

78,11

May"19

78,14

78,16

77,97

78,16

77,94

Jul"19

-

77,82

77,82

77,82

77,66

Oct"19

-

75,36

75,36

75,36

75,33

Dec"19

72,31

72,80

72,31

72,64

72,56

Mar"20

-

72,98

72,98

72,98

72,92

May"20

-

73,74

73,74

73,74

73,69

Jul"20

-

73,96

73,96

73,96

73,92

Oct"20

-

73,63

73,63

73,63

73,61

Dec"20

-

72,75

72,75

72,75

72,97

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

12,90

13,11

12,81

12,89

12,79

Jul"18

13,10

13,29

13,01

13,10

12,99

Oct"18

13,45

13,67

13,42

13,48

13,37

Mar"19

14,27

14,47

14,21

14,28

14,16

May"19

14,36

14,57

14,34

14,43

14,28

Jul"19

14,44

14,64

14,43

14,54

14,36

Oct"19

14,72

14,88

14,71

14,83

14,64

Mar"20

15,20

15,33

15,18

15,29

15,12

May"20

15,24

15,28

15,17

15,25

15,17

Jul"20

15,31

15,31

15,23

15,27

15,25

Oct"20

15,54

15,54

15,45

15,47

15,48

 

Nguồn: vinanet.vn