Giá kim loại thế giới ngày 12/02/2018

.

Đồng (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan"18

-

-

-

3,1770 *

-

Feb"18

3,0450

3,0450

3,0450

3,0450

3,0245

Mar"18

3,0500

3,0770

3,0425

3,0760

3,0335

Apr"18

3,0585

3,0600

3,0580

3,0600

3,0435

May"18

3,0625

3,0965

3,0620

3,0965

3,0530

Jun"18

3,0950

3,0950

3,0945

3,0945

3,0620

Jul"18

3,0860

3,1130

3,0860

3,1100

3,0695

Aug"18

-

-

-

3,0850 *

3,0785

Sep"18

-

-

-

3,1025 *

3,0850

Oct"18

-

-

-

3,1300 *

3,0940

Nov"18

-

-

-

3,1300 *

3,1000

Dec"18

3,1450

3,1450

3,1450

3,1450

3,1035

Jan"19

-

-

-

3,1200 *

3,1085

Feb"19

-

-

-

3,2935 *

3,1135

Mar"19

3,1355

3,1355

3,1355

3,1355

3,1180

Apr"19

-

-

-

3,2750 *

3,1225

May"19

-

-

-

3,2745 *

3,1255

Jun"19

-

-

-

3,2035 *

3,1305

Jul"19

-

-

-

3,1415 *

3,1330

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

1314,5 *

1313,1

Mar"18

1316,2

1326,1

1316,1

1324,3

1313,3

Apr"18

1317,1

1330,0

1316,3

1327,2

1315,7

Jun"18

1322,0

1335,0

1321,9

1330,9

1320,9

Aug"18

1327,3

1339,5

1327,3

1336,1

1326,1

Oct"18

1338,0

1338,0

1338,0

1338,0

1331,4

Dec"18

1340,1

1348,4

1340,1

1348,4

1337,0

Feb"19

1354,5

1356,0

1354,5

1356,0

1342,5

Apr"19

1361,0

1362,0

1361,0

1362,0

1348,2

Jun"19

-

-

-

1353,3 *

1354,0

Aug"19

-

-

-

1295,5 *

1359,5

Oct"19

-

-

-

-

1365,7

Dec"19

-

-

-

1372,7 *

1372,3

Jun"20

-

-

-

1392,8 *

1390,8

Dec"20

-

-

-

1398,0 *

1410,1

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1429,5

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1449,1

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1469,2

Dec"22

-

-

-

1432,0 *

1489,5

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1510,3

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

-

967,30

Mar"18

971,50

978,65

971,50

977,70

963,35

Jun"18

969,30

974,00

969,30

971,45

959,30

Sep"18

-

-

-

966,55 *

954,55

Dec"18

-

-

-

972,20 *

950,60

Mar"19

-

-

-

-

950,30

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

979,8 *

958,5

Mar"18

967,8

968,0

967,8

968,0

960,4

Apr"18

966,0

976,0

966,0

974,6

961,5

Jul"18

971,5

980,0

971,5

980,0

966,2

Oct"18

983,7

984,1

983,7

984,1

971,2

Jan"19

989,5

989,5

989,5

989,5

976,9

Apr"19

-

-

-

-

978,1

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,630 *

16,116

Mar"18

16,295

16,450

16,280

16,435

16,139

Apr"18

16,355

16,355

16,355

16,355

16,178

May"18

16,375

16,525

16,365

16,520

16,221

Jul"18

16,525

16,585

16,525

16,575

16,308

Sep"18

16,565

16,630

16,565

16,630

16,395

Dec"18

-

-

-

16,675 *

16,524

Jan"19

-

-

-

17,450 *

16,566

Mar"19

-

-

-

16,810 *

16,659

May"19

-

-

-

18,300 *

16,748

Jul"19

17,125

17,125

17,125

17,125

16,836

Sep"19

-

-

-

-

16,926

Dec"19

-

-

-

17,500 *

17,032

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,327

Dec"20

-

-

-

17,490 *

17,564

Jul"21

-

-

-

18,500 *

17,831

Dec"21

-

-

-

18,850 *

18,004

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,272

Dec"22

-

-

-

-

18,460

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn