Giá kim loại quý thế giới ngày 15/5/2018

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1341,0 *

-

May"18

-

-

-

1317,9 *

1316,5

Jun"18

1313,2

1314,7

1312,6

1314,3

1318,2

Jul"18

1316,9

1317,2

1316,4

1317,2

1321,2

Aug"18

1318,9

1320,8

1318,6

1320,6

1324,3

Oct"18

1325,8

1326,6

1325,8

1326,6

1330,6

Dec"18

1332,6

1333,4

1332,2

1333,3

1337,1

Feb"19

-

-

-

1343,2 *

1343,4

Apr"19

-

-

-

1345,6 *

1349,8

Jun"19

-

-

-

1356,6 *

1356,4

Aug"19

-

-

-

1356,0 *

1362,9

Oct"19

-

-

-

1363,8 *

1369,7

Dec"19

-

-

-

1376,7 *

1376,6

Feb"20

-

-

-

-

1383,2

Jun"20

-

-

-

1386,0 *

1396,9

Dec"20

-

-

-

1413,3 *

1417,9

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1439,0

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1460,3

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1481,4

Dec"22

-

-

-

1519,0 *

1502,3

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1523,0

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

-

997,90

Jun"18

990,80

993,00

990,10

992,50

995,70

Sep"18

988,30

988,30

988,30

988,30

992,40

Dec"18

-

-

-

950,70 *

986,40

Mar"19

-

-

-

945,00 *

981,40

Jun"19

-

-

-

-

981,10

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

922,4 *

911,5

Jun"18

-

-

-

922,8 *

913,2

Jul"18

911,0

913,8

911,0

913,7

914,9

Oct"18

917,0

918,6

916,9

918,6

919,9

Jan"19

-

-

-

924,0 *

925,9

Apr"19

-

-

-

931,0 *

932,5

Jul"19

-

-

-

-

939,5

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Apr"18

-

-

-

16,555 *

-

May"18

-

-

-

16,600 *

16,570

Jun"18

16,510

16,515

16,510

16,515

16,600

Jul"18

16,540

16,565

16,530

16,555

16,645

Sep"18

16,650

16,650

16,640

16,645

16,733

Dec"18

-

-

-

16,750 *

16,871

Jan"19

-

-

-

17,010 *

16,913

Mar"19

-

-

-

16,885 *

17,006

May"19

-

-

-

16,945 *

17,106

Jul"19

-

-

-

17,290 *

17,199

Sep"19

-

-

-

-

17,295

Dec"19

-

-

-

17,690 *

17,430

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,470

Mar"20

-

-

-

-

17,565

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,738

Dec"20

-

-

-

17,790 *

17,996

Jul"21

-

-

-

18,500 *

18,293

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,525

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,848

Dec"22

-

-

-

-

19,070

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn