Giá kim loại quý thế giới ngày 09/3/2018 ​

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1320,9 *

1319,9

Apr"18

1322,7

1322,8

1317,4

1317,8

1321,7

May"18

1322,0

1322,0

1320,0

1320,0

1324,4

Jun"18

1328,1

1328,2

1323,4

1323,4

1327,6

Aug"18

1329,3

1329,3

1329,3

1329,3

1333,5

Oct"18

-

-

-

1340,4 *

1339,3

Dec"18

1342,1

1342,1

1341,3

1341,3

1345,3

Feb"19

-

-

-

1355,9 *

1351,4

Apr"19

-

-

-

1366,2 *

1357,6

Jun"19

-

-

-

1376,0 *

1364,1

Aug"19

-

-

-

1390,8 *

1370,2

Oct"19

-

-

-

-

1376,4

Dec"19

-

-

-

1381,5 *

1384,0

Jun"20

-

-

-

1392,8 *

1403,3

Dec"20

-

-

-

1398,0 *

1423,7

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1444,0

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1464,5

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1484,9

Dec"22

-

-

-

1513,1 *

1505,3

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1526,1

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

983,05

985,75

983,05

985,75

975,45

Apr"18

-

-

-

-

972,95

Jun"18

-

-

-

971,00

965,60

Sep"18

-

-

-

962,10 *

962,50

Dec"18

-

-

-

972,20 *

956,60

Mar"19

-

-

-

-

956,30

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

984,7 *

950,8

Apr"18

954,8

954,8

952,2

952,7

952,3

May"18

-

-

-

961,9 *

954,2

Jul"18

959,0

959,0

959,0

959,0

957,5

Oct"18

-

-

-

959,0 *

963,1

Jan"19

-

-

-

970,0 *

968,4

Apr"19

-

-

-

-

969,6

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Mar"18

-

-

-

16,425 *

16,436

Apr"18

16,410

16,410

16,410

16,410

16,458

May"18

16,510

16,535

16,425

16,430

16,500

Jul"18

16,590

16,590

16,515

16,515

16,588

Sep"18

-

-

-

16,685 *

16,688

Dec"18

16,760

16,760

16,760

16,760

16,831

Jan"19

-

-

-

17,020 *

16,873

Mar"19

-

-

-

17,015 *

16,978

May"19

-

-

-

17,080 *

17,072

Jul"19

-

-

-

17,130 *

17,167

Sep"19

-

-

-

-

17,258

Dec"19

-

-

-

17,355 *

17,393

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,433

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,701

Dec"20

-

-

-

17,490 *

17,938

Jul"21

-

-

-

18,500 *

18,205

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,440

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,708

Dec"22

-

-

-

-

18,896

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn