Giá kim loại quý thế giới ngày 08/3/2018 ​

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

1324,8

1324,8

1323,5

1323,5

1326,0

Apr"18

1326,2

1327,8

1324,5

1326,7

1327,6

May"18

1328,9

1330,4

1328,9

1330,4

1330,3

Jun"18

1332,2

1333,2

1330,9

1332,4

1333,4

Aug"18

1338,7

1338,8

1338,7

1338,8

1339,2

Oct"18

1344,1

1344,2

1344,1

1344,2

1344,9

Dec"18

1350,0

1350,0

1350,0

1350,0

1350,9

Feb"19

-

-

-

1355,9 *

1357,0

Apr"19

-

-

-

1366,2 *

1363,3

Jun"19

-

-

-

1376,0 *

1369,6

Aug"19

-

-

-

1390,8 *

1375,7

Oct"19

-

-

-

-

1381,9

Dec"19

-

-

-

1399,9 *

1389,5

Jun"20

-

-

-

1392,8 *

1408,2

Dec"20

-

-

-

1398,0 *

1427,9

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1448,1

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1468,4

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1488,5

Dec"22

-

-

-

1513,1 *

1508,8

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1529,6

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

968,85 *

968,90

Apr"18

-

-

-

-

966,40

Jun"18

962,05

966,80

962,00

965,90

959,05

Sep"18

-

-

-

960,30 *

956,65

Dec"18

-

-

-

972,20 *

950,65

Mar"19

-

-

-

-

950,35

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

984,7 *

951,7

Apr"18

954,1

956,8

953,4

954,6

953,2

May"18

-

-

-

961,9 *

955,1

Jul"18

961,0

961,6

960,0

960,8

958,3

Oct"18

-

-

-

964,5 *

963,8

Jan"19

-

-

-

970,0 *

969,0

Apr"19

-

-

-

-

970,2

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Mar"18

16,440

16,465

16,440

16,465

16,428

Apr"18

-

-

-

16,440 *

16,459

May"18

16,505

16,540

16,465

16,505

16,494

Jul"18

16,585

16,625

16,585

16,600

16,582

Sep"18

16,730

16,730

16,725

16,725

16,679

Dec"18

-

-

-

16,815 *

16,819

Jan"19

-

-

-

17,020 *

16,861

Mar"19

-

-

-

17,015 *

16,965

May"19

-

-

-

17,080 *

17,059

Jul"19

-

-

-

17,130 *

17,154

Sep"19

-

-

-

-

17,245

Dec"19

-

-

-

17,355 *

17,380

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,420

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,688

Dec"20

-

-

-

17,490 *

17,925

Jul"21

-

-

-

18,500 *

18,192

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,427

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,695

Dec"22

-

-

-

-

18,883

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn